"swim upstream" in Vietnamese
Definition
Hành động ngược lại với số đông hoặc xu hướng chung, dù gặp khó khăn. Nghĩa đen là bơi ngược dòng nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng để diễn tả việc không theo số đông, như 'cảm thấy mình đang bơi ngược dòng'. Trái nghĩa với 'going with the flow'.
Examples
Salmon must swim upstream to lay their eggs.
Cá hồi phải **bơi ngược dòng** để đẻ trứng.
Sometimes you have to swim upstream to achieve your goals.
Đôi khi bạn phải **bơi ngược dòng** để đạt được mục tiêu của mình.
She felt like she had to swim upstream at her new job.
Cô ấy cảm thấy như đang phải **bơi ngược dòng** ở công việc mới.
It’s tough to swim upstream when everyone else disagrees with you.
Thật khó để **bơi ngược dòng** khi mọi người đều không đồng ý với bạn.
He’s not afraid to swim upstream and challenge the status quo.
Anh ấy không ngại **bơi ngược dòng** và thách thức hiện trạng.
When you swim upstream, you stand out from the crowd — and that can be a good thing.
Khi bạn **bơi ngược dòng**, bạn sẽ nổi bật giữa đám đông — và đó có thể là điều tốt.