Herhangi bir kelime yazın!

"swim in" in Vietnamese

bơingập trong (nghĩa bóng)

Definition

Di chuyển trong nước bằng tay và chân. Nghĩa bóng: có rất nhiều thứ gì đó, được bao quanh bởi thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'swim in' dùng cả nghĩa đen (bơi trong nước) và nghĩa bóng (có rất nhiều cái gì đó). Thường dùng cho điều tích cực hoặc giàu có, ít dùng cho điều tiêu cực trừ khi nói đùa.

Examples

I love to swim in the pool during summer.

Tôi thích **bơi** trong hồ bơi vào mùa hè.

Many fish swim in this river.

Có nhiều cá **bơi** trong con sông này.

You should not swim in the ocean when it is stormy.

Bạn không nên **bơi** ở biển khi có bão.

After winning the lottery, they were swimming in money.

Sau khi trúng số, họ **ngập trong** tiền bạc.

This bakery is so busy; they're swimming in orders these days.

Tiệm bánh này đông khách lắm; họ **ngập trong** đơn đặt hàng thời gian này.

Don't worry, you'll be swimming in friends once school starts.

Đừng lo, khi vào học bạn sẽ **ngập trong** bạn bè ngay thôi.