"swim around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển trong nước bằng cách bơi, thường không theo hướng cố định hoặc bơi lòng vòng; cũng có thể chỉ việc bơi thoải mái trong một khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cá hoặc người khi di chuyển trong nước mà không có hướng cố định, ngụ ý sự thư giãn, khám phá. Không dùng cho bơi thi đấu.
Examples
The goldfish swims around its bowl all day.
Con cá vàng **bơi xung quanh** bể cả ngày.
I like to swim around in the pool when it’s hot.
Tôi thích **bơi xung quanh** trong hồ bơi khi trời nóng.
Many fish swim around coral reefs.
Nhiều con cá **bơi xung quanh** các rạn san hô.
The kids just want to swim around and have fun, not race.
Lũ trẻ chỉ muốn **bơi quanh quẩn** và vui chơi, không phải thi đấu.
You can see small crabs swimming around in the shallow water near the shore.
Bạn có thể thấy các con cua nhỏ **bơi quanh quẩn** trong vùng nước cạn gần bờ.
We spent the afternoon just swimming around the lake and enjoying the sunshine.
Chúng tôi đã dành buổi chiều chỉ để **bơi quanh quẩn** hồ và tận hưởng ánh nắng.