"swigs" in Vietnamese
Definition
Uống một lượng lớn chất lỏng một cách nhanh chóng, thường nói về đồ uống có cồn nhưng cũng dùng cho các loại nước khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng thân mật, chủ yếu với đồ uống (đặc biệt là rượu). Nhấn mạnh hành động uống nhiều, nhanh, không dùng cho kiểu uống từ tốn (‘sip’). Hay gặp trong cụm: 'take swigs', 'swigs beer'.
Examples
He swigs water after his run.
Anh ấy **uống ừng ực** nước sau khi chạy.
The man swigs his coffee quickly every morning.
Người đàn ông đó mỗi sáng đều **uống ừng ực** cà phê thật nhanh.
She swigs soda straight from the bottle.
Cô ấy **tu** soda trực tiếp từ chai.
Tom grabs his drink and swigs it before heading out the door.
Tom cầm lấy đồ uống rồi **uống ừng ực** trước khi ra khỏi cửa.
She laughs and swigs from the beer bottle while telling the story.
Cô ấy vừa cười vừa **uống ừng ực** bia từ chai khi kể chuyện.
Jake often swigs energy drinks when he's tired at work.
Jake thường xuyên **uống ừng ực** nước tăng lực khi mệt ở chỗ làm.