Herhangi bir kelime yazın!

"swellest" in Vietnamese

tuyệt nhấttuyệt vời nhất

Definition

Từ cổ xưa, mang tính thân mật để khen ai đó hoặc điều gì đó là tốt nhất hoặc tuyệt vời nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong hội thoại hiện đại, chỉ thấy trong phim, sách cũ hoặc khi cố ý nói kiểu retro, hài hước.

Examples

This is the swellest party I've ever been to!

Đây là bữa tiệc **tuyệt nhất** mà tôi từng tham dự!

You have the swellest smile.

Bạn có nụ cười **tuyệt vời nhất**.

That was the swellest idea!

Đó là ý tưởng **tuyệt nhất**!

You’re simply the swellest—nobody does it better than you.

Bạn đúng là **tuyệt vời nhất**—không ai làm tốt hơn bạn đâu.

He showed up in the swellest suit I've ever seen—so classic!

Anh ấy xuất hiện với bộ vest **tuyệt vời nhất** mà tôi từng thấy—rất cổ điển!

She baked the swellest cookies. My grandma would be proud!

Cô ấy đã nướng những chiếc bánh quy **tuyệt vời nhất**. Bà ngoại tôi chắc chắn sẽ tự hào!