Herhangi bir kelime yazın!

"sweetness" in Vietnamese

vị ngọtsự dịu dàng

Definition

'Vị ngọt' là cảm giác ngọt khi nếm, như đường hoặc mật ong. Cũng có thể chỉ sự dịu dàng, tử tế của con người hoặc sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'vị ngọt' cho mùi vị và 'dịu dàng' khi mô tả tính cách. Khi nói về sự tốt bụng, nên dùng 'dịu dàng', văn chương thường dùng hơn.

Examples

The sweetness of the cake made everyone smile.

**Vị ngọt** của chiếc bánh đã làm mọi người mỉm cười.

I like the sweetness of fresh strawberries.

Tôi thích **vị ngọt** của dâu tươi.

Her sweetness made her very popular among her friends.

**Sự dịu dàng** của cô ấy khiến cô rất được bạn bè yêu quý.

You can really taste the sweetness in this summer fruit.

Bạn có thể thực sự cảm nhận được **vị ngọt** trong loại trái cây mùa hè này.

There’s a certain sweetness in the way he talks to children.

Có một sự **dịu dàng** đặc biệt trong cách anh ấy nói chuyện với trẻ em.

Sometimes a little sweetness is all you need to brighten your day.

Đôi khi chỉ cần một chút **dịu dàng** cũng đủ để làm ngày mới tươi sáng hơn.