Herhangi bir kelime yazın!

"sweetness and light" in Vietnamese

dễ chịu và hòa thuận (thường mang ý mỉa mai)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ người hoặc tình huống trông có vẻ thân thiện, dễ chịu và yên bình, thường được nói với ý mỉa mai khi thực tế không như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái mỉa mai, nhất là cụm 'all sweetness and light' để ám chỉ thực chất không thân thiện, gặp trong mô tả quan hệ, môi trường làm việc.

Examples

The kids acted like sweetness and light when their parents came home.

Lũ trẻ cư xử như thể mọi thứ đều **dễ chịu và hòa thuận** khi bố mẹ về nhà.

After the argument, everything was not sweetness and light.

Sau cuộc cãi vã, mọi thứ không còn **dễ chịu và hòa thuận** nữa.

She wants the team to be sweetness and light at work.

Cô ấy muốn mọi người trong nhóm luôn **dễ chịu và hòa thuận** ở nơi làm việc.

Don't be fooled—behind the smiles, it's not all sweetness and light.

Đừng để bị lừa—đằng sau những nụ cười không phải mọi thứ đều **dễ chịu và hòa thuận** đâu.

My in-laws pretend everything is sweetness and light, but there's a lot of tension.

Nhà chồng/vợ tôi tỏ ra như mọi chuyện **dễ chịu và hòa thuận**, nhưng thực ra rất nhiều căng thẳng.

The meeting started out as sweetness and light, but things got heated fast.

Cuộc họp ban đầu diễn ra **dễ chịu và hòa thuận**, nhưng mọi thứ nóng lên rất nhanh.