Herhangi bir kelime yazın!

"sweeties" in Vietnamese

kẹocách gọi thân mật (cho người thân yêu)

Definition

'Kẹo' thường để nói về các loại bánh, kẹo nhỏ. Ngoài ra, 'sweeties' cũng là cách gọi thân mật cho người bạn yêu quý.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Anh dùng 'sweeties' cho kẹo, còn ở Mỹ dùng 'candy'. Gọi thân mật 'sweeties' thường nói với trẻ em, người yêu, bạn thân, mang tính thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The children shared their sweeties after school.

Bọn trẻ chia sẻ **kẹo** với nhau sau giờ học.

Would you like some sweeties?

Bạn có muốn ăn một ít **kẹo** không?

Grandma gave her sweeties to the kids.

Bà đã đưa **kẹo** cho bọn trẻ.

"Come here, my sweeties!" called Mum to her children.

"Lại đây nào, các **cưng** của mẹ!" — mẹ gọi các con.

Don't eat all the sweeties at once or you'll get a stomachache.

Đừng ăn hết tất cả **kẹo** một lúc, kẻo đau bụng đấy.

She calls her boyfriend and his sister her sweeties.

Cô ấy gọi bạn trai và em gái của anh ấy là **cưng** của mình.