Herhangi bir kelime yazın!

"sweet summer child" in Vietnamese

đứa trẻ ngây thơ giữa mùa hèngười ngây thơ

Definition

Dùng để gọi ai đó ngây thơ, chưa biết những điều khó khăn của cuộc sống, thường với ý chọc nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để trêu chọc nhẹ nhàng người quá ngây thơ. Không nhất thiết chỉ trẻ em, có thể nói với cả người lớn.

Examples

Oh, you sweet summer child, you have so much to learn about the world.

Ôi, **đứa trẻ ngây thơ giữa mùa hè**, bạn còn nhiều điều phải học về cuộc sống đấy.

She called him a sweet summer child for not knowing how hard the job would be.

Cô ấy gọi anh là **đứa trẻ ngây thơ** vì không biết công việc sẽ khó như thế nào.

You really are a sweet summer child if you think life is always fair.

Nếu bạn nghĩ cuộc sống luôn công bằng, bạn thực sự là một **đứa trẻ ngây thơ giữa mùa hè**.

Bless your heart, you sweet summer child—you have no idea what's coming.

Chúc bạn may mắn, **đứa trẻ ngây thơ**—bạn chưa biết điều gì sắp đến đâu.

I remember being a sweet summer child myself, believing everything would work out perfectly.

Tôi cũng từng là một **đứa trẻ ngây thơ**, tin rằng mọi chuyện sẽ luôn hoàn hảo.

He’s such a sweet summer child, still trusting everyone he meets online.

Anh ta đúng là một **đứa trẻ ngây thơ**, vẫn còn tin tưởng mọi người trên mạng.