Herhangi bir kelime yazın!

"sweet as honey" in Vietnamese

ngọt như mật ong

Definition

Diễn tả một người hoặc điều gì đó rất dễ thương, ngọt ngào, hoặc đáng mến như vị ngọt của mật ong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, trìu mến cho người (đặc biệt trẻ em), giọng nói hay hành vi. Không dùng cho vị thật sự, mà để chỉ tính cách ngọt ngào.

Examples

My little sister is sweet as honey.

Em gái tôi **ngọt như mật ong**.

His voice is sweet as honey when he sings.

Giọng anh ấy **ngọt như mật ong** khi hát.

The puppy is sweet as honey to everyone.

Chú cún **ngọt như mật ong** với tất cả mọi người.

Don’t worry, the new teacher is sweet as honey—she’ll help you out.

Đừng lo, cô giáo mới **ngọt như mật ong**—cô ấy sẽ giúp bạn.

He just smiles and says things that are sweet as honey—it's impossible to be mad at him.

Anh ấy chỉ cười và nói những điều **ngọt như mật ong**—không thể giận nổi.

After all that trouble, her kindness was sweet as honey to me.

Sau mọi chuyện, sự tốt bụng của cô ấy cũng **ngọt như mật ong** với tôi.