Herhangi bir kelime yazın!

"sweep up after" in Vietnamese

quét dọn saudọn dẹp sau

Definition

Dọn dẹp, thường bằng cách quét, sau khi ai đó làm bừa bộn hoặc sau một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng nhiều ở nhà, trường học hay sau tiệc. Thường nói về việc quét hoặc dọn gọn khi người khác làm bừa bãi.

Examples

I always have to sweep up after my little brother.

Tôi luôn phải **quét dọn sau** em trai mình.

Please sweep up after the party is over.

Làm ơn **quét dọn sau** khi bữa tiệc kết thúc.

The teacher made us sweep up after art class.

Cô giáo bắt chúng tôi **quét dọn sau** giờ học mỹ thuật.

Why do I always have to sweep up after everyone else?

Tại sao lúc nào tôi cũng phải **quét dọn sau** mọi người vậy?

"If you cook, I'll sweep up after," she offered.

"Nếu bạn nấu ăn, tôi sẽ **quét dọn sau**," cô ấy đề nghị.

After the meeting, John stayed to sweep up after the others had left.

Sau cuộc họp, John ở lại để **quét dọn sau** khi mọi người đã về.