"sweep the board" in Vietnamese
Definition
Chiến thắng tất cả giải thưởng hoặc trận đấu trong một cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, hay dùng ở cuộc thi, trò chơi hoặc trao giải để nhấn mạnh thắng tuyệt đối.
Examples
She swept the board at the science fair, winning every prize.
Cô ấy đã **thắng sạch** ở hội chợ khoa học, giành hết các giải thưởng.
Our team swept the board at the tournament.
Đội của chúng tôi đã **thắng sạch** ở giải đấu.
The movie swept the board at the awards show.
Bộ phim đã **thắng hết** các giải tại lễ trao giải.
Can you believe they swept the board? Nobody else had a chance.
Bạn có tin họ đã **thắng hết** không? Người khác chẳng có cơ hội nào.
It feels amazing to sweep the board after so much hard work.
Cảm giác **thắng sạch** sau bao nỗ lực thật tuyệt vời.
They didn't just win — they swept the board and set a new record.
Họ không chỉ thắng mà còn **thắng sạch** và lập kỷ lục mới.