Herhangi bir kelime yazın!

"sweep out" in Vietnamese

quét sạch ra ngoài

Definition

Dùng chổi quét sạch mọi bụi bẩn, rác hay vật không mong muốn ra khỏi không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sweep out' nhấn mạnh việc quét sạch mọi thứ ra ngoài, không nhầm với 'sweep up' (quét gom lại một chỗ). Đôi khi dùng ẩn dụ (loại bỏ vấn đề).

Examples

I need to sweep out the garage this weekend.

Tôi cần **quét sạch ra ngoài** ga-ra vào cuối tuần này.

Can you help me sweep out the classroom after the party?

Bạn có thể giúp tôi **quét sạch ra ngoài** lớp học sau bữa tiệc không?

She swept out all the old papers from the storeroom.

Cô ấy đã **quét sạch ra ngoài** tất cả giấy tờ cũ khỏi kho.

Let’s sweep out all the dust before we move the furniture back in.

Chúng ta hãy **quét sạch ra ngoài** bụi bẩn trước khi đưa đồ đạc vào lại.

The janitor comes every evening to sweep out the hallways.

Nhân viên vệ sinh đến quét sạch hành lang ra ngoài mỗi tối.

After the renovation, we had to sweep out piles of sawdust.

Sau khi sửa chữa, chúng tôi phải **quét sạch ra ngoài** đống mùn cưa.