Herhangi bir kelime yazın!

"sweep one off your feet" in Vietnamese

làm ai say đắmlàm ai mê mẩn

Definition

Khiến ai đó yêu say đắm hoặc bị hấp dẫn mạnh mẽ một cách bất ngờ, thường nhờ sự duyên dáng hoặc hành động lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, mô tả cảm xúc yêu đương đột ngột và mạnh mẽ. Cũng có thể dùng cho địa điểm hoặc vật: “Thành phố ấy khiến tôi say đắm.”

Examples

The way he smiled swept her off her feet.

Nụ cười của anh ấy đã thật sự **làm cô ấy say đắm**.

She hopes to meet someone who will sweep her off her feet.

Cô ấy hy vọng sẽ gặp được người nào đó có thể **làm cô say đắm**.

That romantic dinner really swept me off my feet.

Bữa tối lãng mạn đó thực sự đã **làm tôi say đắm**.

He totally swept her off her feet with his charm and jokes.

Sự duyên dáng và hài hước của anh ấy đã hoàn toàn **làm cô ấy mê mẩn**.

Paris just swept me off my feet—I never wanted to leave.

Paris thật sự đã **làm tôi mê mẩn**, tôi không muốn rời đi chút nào.

I didn’t expect this movie to sweep me off my feet, but it did!

Tôi không ngờ bộ phim này lại có thể **làm tôi say đắm**, nhưng đúng là như vậy!