"sweep back" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một vật gì đó một cách nhẹ nhàng về phía sau, thường dùng với tóc. Cũng có thể mô tả hình dáng hoặc hướng về phía sau của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sweep back' thường dùng trong bối cảnh chải tóc ra phía sau hoặc mô tả thiết kế (ví dụ: 'sweep back your hair', 'cánh máy bay quét ngược'). Mang tính trang trọng hơn. Không nhầm với 'sweep up' (quét lên trên).
Examples
She likes to sweep back her hair every morning.
Cô ấy thích **chải ngược ra sau** tóc mỗi sáng.
The airplane's wings are designed to sweep back for better speed.
Cánh máy bay được thiết kế để **quét về phía sau** nhằm tăng tốc độ.
Use your hand to sweep back the curtain.
Dùng tay **kéo ra phía sau** tấm rèm.
"Just sweep back your bangs and you’ll see better," Mom suggested.
"Chỉ cần **chải ngược ra sau** mái là con sẽ nhìn rõ hơn," mẹ gợi ý.
He ran his fingers through his hair to sweep back the strands from his eyes.
Anh ấy dùng tay **chải ngược ra sau** để tóc không che mắt.
As the wind blew, the grass seemed to sweep back along the hillside.
Khi gió thổi, cỏ trên sườn đồi như **rạp về phía sau**.