Herhangi bir kelime yazın!

"sweep away" in Vietnamese

cuốn điquét sạch

Definition

Loại bỏ hoặc cuốn sạch mọi thứ hoàn toàn bằng một lực mạnh như nước hoặc gió. Cũng dùng để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn cảm xúc hay ý nghĩ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên như nước cuốn, gió quét ('lũ cuốn trôi nhà'), hoặc dùng ẩn dụ ('quét sạch hoài nghi'). Nhấn mạnh loại bỏ hoàn toàn.

Examples

The flood swept away the old bridge.

Lũ đã **cuốn đi** cây cầu cũ.

The wind swept away the leaves in the yard.

Gió đã **quét sạch** lá trong sân.

The cleaners swept away all the dust from the floor.

Nhân viên dọn dẹp đã **quét sạch** toàn bộ bụi trên sàn.

All her fears were swept away by his kind words.

Những lời tử tế của anh đã **xóa tan** mọi nỗi sợ của cô.

The new evidence swept away all doubts about his innocence.

Bằng chứng mới đã **xóa tan** mọi nghi ngờ về sự vô tội của anh ấy.

The storm was so strong it swept away everything in its path.

Cơn bão mạnh đến mức nó **cuốn đi** mọi thứ trên đường đi của mình.