"sweatshops" in Vietnamese
Definition
Nơi làm việc mà người lao động bị trả lương rất thấp, phải làm việc trong điều kiện tồi tệ và không an toàn, thường phải làm nhiều giờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi bàn về quyền lao động, bóc lột sức lao động, hoặc vấn đề kinh tế. Luôn mang nghĩa tiêu cực về việc lợi dụng, bóc lột người lao động, nhất là trong ngành may mặc hoặc điện tử.
Examples
Many clothes are made in sweatshops.
Nhiều quần áo được sản xuất ở **nhà máy bóc lột**.
Workers in sweatshops get very little pay.
Công nhân ở **nhà máy bóc lột** nhận được rất ít tiền lương.
There are laws against sweatshops in some countries.
Ở một số quốc gia có luật cấm **nhà máy bóc lột**.
Big brands sometimes deny using sweatshops, but reports often say otherwise.
Các thương hiệu lớn đôi khi phủ nhận sử dụng **nhà máy bóc lột**, nhưng các báo cáo thường nói ngược lại.
Many activists campaign to end sweatshops around the world.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh để xóa bỏ **nhà máy bóc lột** trên toàn thế giới.
If you care about workers’ rights, you probably try to avoid buying from sweatshops.
Nếu bạn quan tâm đến quyền lợi của công nhân, có lẽ bạn sẽ cố tránh mua từ **nhà máy bóc lột**.