Herhangi bir kelime yazın!

"sweatband" in Vietnamese

băng thấm mồ hôi

Definition

Một dải vải đeo quanh đầu hoặc cổ tay để thấm mồ hôi khi tập thể dục hoặc chơi thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong thể thao hoặc khi tập luyện để hút mồ hôi. Thường có cụm như 'đeo băng thấm mồ hôi', 'mang băng thấm mồ hôi', không dùng cho mục đích thời trang.

Examples

He always wears a sweatband when playing tennis.

Anh ấy luôn đeo **băng thấm mồ hôi** khi chơi tennis.

She put on a pink sweatband before her workout.

Cô ấy đã đeo **băng thấm mồ hôi** màu hồng trước khi tập luyện.

My sweatband is wet after running.

Sau khi chạy, **băng thấm mồ hôi** của tôi bị ướt.

Forgot your sweatband? There are extras in the gym bag.

Quên **băng thấm mồ hôi** à? Trong túi tập có thêm đấy.

The sweatband keeps the sweat out of my eyes during basketball.

**Băng thấm mồ hôi** giúp mồ hôi không chảy vào mắt tôi khi chơi bóng rổ.

I bought a matching sweatband and wristbands for my yoga class.

Tôi đã mua **băng thấm mồ hôi** và băng quấn cổ tay cùng màu cho lớp yoga.