"sweat out" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ bệnh hoặc chất độc qua việc đổ mồ hôi, hoặc hồi hộp chờ đợi kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật; thường dùng khi nói về việc đổ mồ hôi để khỏi bệnh, hoặc cảm giác căng thẳng khi chờ đợi kết quả gì đó.
Examples
She drank hot tea to sweat out her cold.
Cô ấy uống trà nóng để **đổ mồ hôi loại bỏ** cảm lạnh.
He hopes to sweat out the toxins at the gym.
Anh ấy hy vọng **đổ mồ hôi loại bỏ** các độc tố tại phòng gym.
We had to sweat out the results all night.
Chúng tôi đã phải **hồi hộp chờ đợi** kết quả suốt đêm.
Sometimes a good run helps me sweat out my stress.
Đôi khi chạy bộ tốt giúp tôi **đổ mồ hôi loại bỏ** căng thẳng.
We're all just sweating out the final exam grades right now.
Hiện tại tất cả chúng tôi đều đang **hồi hộp chờ đợi** điểm thi cuối kỳ.
He decided to stay home and sweat out his fever instead of taking medicine.
Anh ấy quyết định ở nhà và **đổ mồ hôi loại bỏ** cơn sốt thay vì uống thuốc.