Herhangi bir kelime yazın!

"sweat of your brow" in Vietnamese

mồ hôi nước mắtcông sức

Definition

Kết quả hoặc phần thưởng đạt được nhờ làm việc rất chăm chỉ, chủ yếu bằng nỗ lực cá nhân hoặc lao động thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh sự nỗ lực cá nhân mà không dựa vào ai khác.

Examples

He built his business by the sweat of his brow.

Anh ấy đã xây dựng doanh nghiệp này bằng **mồ hôi nước mắt** của mình.

She earned every penny by the sweat of her brow.

Cô ấy đã kiếm từng đồng bằng **mồ hôi nước mắt**.

They grew this food by the sweat of their brow.

Họ đã trồng ra thức ăn này bằng **mồ hôi nước mắt**.

Nothing was handed to me—I got here by the sweat of my brow.

Tôi không được cho không gì cả—tôi đến được đây là nhờ **mồ hôi nước mắt** của mình.

Through the sweat of their brow, the family turned a small shop into a big store.

Nhờ **mồ hôi nước mắt**, cả gia đình đã biến một cửa hàng nhỏ thành cửa hàng lớn.

He insists on making his own way in life, by the sweat of his brow.

Anh ấy luôn khẳng định phải tự mình vươn lên trong cuộc sống, bằng **mồ hôi nước mắt**.