"sweat it out" in Vietnamese
Definition
Cảm giác lo lắng, hồi hộp khi chờ đợi điều gì đó xảy ra, hoặc phải chịu đựng một tình huống khó khăn cho đến khi nó kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói để chỉ cảm giác chờ đợi đầy căng thẳng hoặc chịu đựng thử thách. Không dùng cho nghĩa đen là đổ mồ hôi trừ khi nói về tập luyện.
Examples
We had to sweat it out until the test results arrived.
Chúng tôi đã phải **lo lắng chờ đợi** cho đến khi có kết quả kiểm tra.
You have to sweat it out if you want to see progress.
Bạn phải **chịu đựng** nếu muốn thấy tiến triển.
They had to sweat it out during the long interview process.
Họ đã phải **chịu đựng** suốt quá trình phỏng vấn kéo dài.
She just had to sweat it out until the doctor called with the news.
Cô ấy chỉ còn cách **lo lắng chờ đợi** cho đến khi bác sĩ gọi.
"Let’s sweat it out for one more week and see what happens," he said.
"Chúng ta hãy **chịu đựng** thêm một tuần nữa rồi xem sao," anh ấy nói.
Sometimes you just have to sweat it out when there’s nothing else you can do.
Đôi khi khi không còn cách nào khác, bạn chỉ cần **chịu đựng**.