Herhangi bir kelime yazın!

"sweat bricks" in Vietnamese

vã mồ hôi hột (vì lo lắng hoặc căng thẳng)

Definition

Cực kỳ lo lắng, sợ hãi hoặc hồi hộp đến mức toát mồ hôi hột. Đây là cách nói không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường hài hước. Dùng cho lo lắng cực độ, không dùng khi chỉ đổ mồ hôi vì thời tiết nóng hay vận động.

Examples

I was so scared during the exam, I sweat bricks.

Tôi lo lắng đến mức **vã mồ hôi hột** trong lúc thi.

Every time I see a spider, I sweat bricks.

Mỗi lần nhìn thấy nhện, tôi lại **vã mồ hôi hột**.

Watching horror movies makes me sweat bricks.

Xem phim kinh dị khiến tôi **vã mồ hôi hột**.

Man, when my boss called me into his office unexpectedly, I sweat bricks.

Trời ơi, khi sếp bất ngờ gọi tôi vào phòng, tôi **vã mồ hôi hột** luôn.

He was sweating bricks waiting for her to text back all night.

Anh ấy **vã mồ hôi hột** cả đêm chờ cô ấy trả lời tin nhắn.

If I ever get caught lying, I know I'll sweat bricks.

Nếu bị bắt quả tang nói dối, chắc chắn tôi sẽ **vã mồ hôi hột**.