Herhangi bir kelime yazın!

"swatting" in Vietnamese

đập (thường là đập côn trùng)chơi khăm báo cảnh sát giả (swatting)

Definition

'Swatting' là hành động đập thứ gì đó, thường để giết côn trùng. Nó cũng chỉ trò đùa nguy hiểm khi ai đó giả vờ gọi cảnh sát báo sự cố để hại người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đập côn trùng rất phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày. Nghĩa đùa với cảnh sát chỉ xuất hiện gần đây, chủ yếu trong các câu chuyện về trò chơi điện tử hoặc internet. Dùng nghĩa này cần cẩn trọng vì tính nghiêm trọng.

Examples

He was swatting at the mosquito on his arm.

Anh ấy đang **đập** con muỗi trên cánh tay mình.

She kept swatting flies in the kitchen.

Cô ấy cứ **đập** ruồi trong bếp mãi.

The boy started swatting bugs with a newspaper.

Cậu bé bắt đầu **đập** các con bọ bằng một tờ báo.

Online gamers are sometimes victims of swatting, which can be very dangerous.

Game thủ trực tuyến đôi khi lại là nạn nhân của **swatting**, điều này rất nguy hiểm.

"Stop swatting me! I'm trying to read," she joked as her brother waved a magazine around.

“Đừng **đập** tôi nữa! Em đang đọc mà,” cô ấy đùa khi em trai vẫy tạp chí quanh cô.

The police arrived at his house because of swatting, even though nothing was wrong.

Cảnh sát đến nhà anh ấy vì **swatting**, dù chẳng có chuyện gì xảy ra cả.