Herhangi bir kelime yazın!

"swatters" in Vietnamese

vỉ đập ruồivỉ đập muỗi

Definition

Dụng cụ có tay cầm và mặt phẳng, dùng để đập ruồi, muỗi và các loại côn trùng nhỏ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'vỉ đập ruồi' hoặc 'vỉ đập muỗi'. Có loại bằng nhựa, kim loại hoặc điện. Không liên quan đến từ 'SWAT' (đội đặc nhiệm). Thường dùng trong gia đình vào mùa hè.

Examples

We have two swatters in the kitchen.

Trong bếp nhà tôi có hai cái **vỉ đập ruồi**.

The children used swatters to catch flies.

Bọn trẻ dùng **vỉ đập ruồi** để bắt ruồi.

Swatters are useful in summer.

**Vỉ đập ruồi** rất hữu ích vào mùa hè.

Electric swatters make it easier to kill mosquitoes at night.

**Vỉ đập muỗi** điện giúp diệt muỗi vào ban đêm dễ dàng hơn.

I can never find the swatters when I need them.

Tôi chẳng bao giờ tìm thấy **vỉ đập ruồi** khi cần dùng đến.

Some people keep extra swatters on the porch just in case.

Một số người để sẵn **vỉ đập ruồi** dự phòng ngoài hiên phòng khi cần.