"swash" in Indonesian
Definition
'Tiếng sóng vỗ' là âm thanh hay chuyển động của nước va vào vật gì đó, như sóng nhỏ. Trong phông chữ, 'swash' chỉ nét trang trí mềm mại thêm vào ký tự.
Usage Notes (Indonesian)
'Swash' hay gặp trong văn học, nghệ thuật, kiểu chữ hơn là hội thoại. 'the swash of the sea' nghĩa là tiếng sóng; 'swash letter' là ký tự uốn lượn, cách điệu.
Examples
I heard the swash of the waves on the beach.
Tôi nghe thấy **tiếng sóng vỗ** ngoài bãi biển.
The letter 'G' has a beautiful swash in this font.
Chữ 'G' trong font này có **nét chữ trang trí** rất đẹp.
The river made a swash as it hit the rocks.
Dòng sông tạo ra **tiếng sóng vỗ** khi chạm vào đá.
I love listening to the soft swash of the tide at night.
Tôi thích nghe **tiếng sóng vỗ** dịu dàng của thủy triều ban đêm.
This invitation looks fancy with all the swash letters.
Tấm thiệp này trông sang với tất cả các chữ có **nét chữ trang trí**.
The kids played by the shore, chasing the swash of little waves.
Lũ trẻ chơi ở bờ, chạy theo **tiếng sóng vỗ** của những con sóng nhỏ.