"swarm with" in Vietnamese
Definition
Một nơi hoặc vật chứa đầy người, động vật hoặc thứ gì đó di chuyển nhiều và nhộn nhịp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với chủ thể là người hoặc sinh vật, ví dụ: 'swarm with tourists'. Không dùng cho đồ vật tĩnh.
Examples
The garden was swarming with bees in the summer.
Vào mùa hè, khu vườn **đầy ắp** ong.
The market is always swarming with people on weekends.
Chợ lúc nào cũng **chật kín** người vào cuối tuần.
The kitchen was swarming with ants after we left food out.
Sau khi để đồ ăn ngoài, bếp đã **lúc nhúc** kiến.
By noon, the park was swarming with families having picnics.
Đến trưa, công viên đã **chật kín** các gia đình đi picnic.
The new store opening was swarming with reporters and photographers.
Buổi khai trương cửa hàng mới **đầy ắp** phóng viên và nhiếp ảnh gia.
As soon as the bell rang, the hallway swarmed with students rushing to class.
Chuông vừa reo, hành lang **đầy ắp** học sinh chạy vào lớp.