"swap with" in Vietnamese
Definition
Bạn đổi món đồ mình có với món đồ của người khác, để cả hai đều có thứ khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thường với cấu trúc 'đổi với ai đó'. Thích hợp cho việc đổi các vật nhỏ, tạm thời. Đừng nhầm với 'swap for', tập trung vào món đồ trao đổi.
Examples
Can I swap with you seats?
Tôi có thể **đổi chỗ với** bạn không?
She wanted to swap with her friend during class.
Cô ấy muốn **đổi với** bạn mình trong giờ học.
Let’s swap with each other for the game.
Hãy **đổi với** nhau trong trò chơi nhé.
If you don’t like your lunch, you can swap with me.
Nếu bạn không thích bữa trưa của mình, bạn có thể **đổi với** tôi.
We all swapped with different partners during the activity.
Trong hoạt động, chúng tôi đều **đổi với** các bạn khác nhau.
I’m tired of my job—want to swap with me for a day?
Tôi chán công việc của mình rồi—bạn muốn **đổi với** tôi một ngày không?