Herhangi bir kelime yazın!

"swap in" in Vietnamese

thay thế vàođổi vào

Definition

Đưa ai đó hoặc cái gì đó thay vào vị trí của cái khác, thường là để thay thế trong lịch làm việc, đội nhóm hoặc quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công sở, thể thao, kỹ thuật và mang tính không trang trọng. Thường là thay thế tạm thời hoặc cho mục đích cụ thể. Đừng nhầm với 'swap out' là loại ra và thay mới.

Examples

Let's swap in a new battery for the old one.

Chúng ta hãy **thay** pin mới vào thay cho cái cũ.

If Marcus is busy, can we swap in Amy for him?

Nếu Marcus bận thì chúng ta có thể **thay** Amy vào không?

We had to swap in a backup computer during the meeting.

Chúng tôi phải **thay** máy tính dự phòng trong cuộc họp.

Can you swap in Dave while I step out for a call?

Bạn có thể **thay** Dave vào khi mình ra ngoài nghe điện thoại không?

When my laptop crashed, IT just swapped in a fresh hard drive and got me going.

Khi laptop mình bị sập, IT chỉ đơn giản là **lắp** ổ cứng mới vào và mình lại dùng được ngay.

Our coach had to swap in a substitute after Jake got injured.

Huấn luyện viên của chúng tôi phải **thay** cầu thủ dự bị sau khi Jake bị chấn thương.