"swanky" in Vietnamese
Definition
Rất thời thượng, đắt tiền và được thiết kế để gây ấn tượng. Thường chỉ nơi chốn, quần áo hoặc đồ vật trông sang trọng, nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, đôi khi hàm ý khoe mẽ. Thường dùng cho địa điểm, đồ vật; hiếm khi dùng trực tiếp cho người.
Examples
They stayed at a swanky hotel by the beach.
Họ ở tại một khách sạn **sang chảnh** gần biển.
She wore a swanky dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **sang chảnh** đến bữa tiệc.
Look at his swanky new car!
Nhìn chiếc xe mới **sang chảnh** của anh ấy kìa!
We had dinner at this swanky restaurant everyone talks about.
Chúng tôi đã ăn tối ở nhà hàng **sang chảnh** mà ai cũng nhắc tới.
"Wow, this place is so swanky, I almost feel underdressed!"
"Wow, nơi này **sang chảnh** quá, mình cảm thấy ăn mặc chưa đủ đẹp luôn!"
His office is pretty swanky with all that modern furniture.
Văn phòng của anh ấy khá **sang chảnh** với toàn bộ nội thất hiện đại.