Herhangi bir kelime yazın!

"swanky" in Indonesian

sang trọnghào nhoángsành điệu

Definition

Rất sành điệu, đắt đỏ và được tạo ra để gây ấn tượng với người khác. Thường ám chỉ nơi chốn, quần áo hoặc đồ vật nhìn sang trọng, bắt mắt.

Usage Notes (Indonesian)

Từ mang tính thân mật, đôi khi chỉ sự khoe khoang. Chủ yếu dùng cho nơi chốn, vật dụng, không dùng cho người.

Examples

They stayed at a swanky hotel by the beach.

Họ đã ở một khách sạn **sang trọng** bên bờ biển.

She wore a swanky dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **sang chảnh** tới bữa tiệc.

Look at his swanky new car!

Nhìn chiếc xe mới **sang trọng** của anh ấy đi!

We had dinner at this swanky restaurant everyone talks about.

Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng **sang trọng** mà ai cũng nói đến.

"Wow, this place is so swanky, I almost feel underdressed!"

"Wow, nơi này **sang trọng** quá, mình thấy như mặc chưa xứng!"

His office is pretty swanky with all that modern furniture.

Văn phòng của anh ấy khá **sang trọng** với toàn bộ nội thất hiện đại.