Herhangi bir kelime yazın!

"swales" in Vietnamese

rãnh thoát nước nôngmương thoát nước

Definition

Swales là rãnh hoặc mương nông trên mặt đất, thường phủ cỏ, dùng để thu gom, làm chậm và thấm nước mưa vào đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Swales' thường gặp trong ngành cảnh quan, nông nghiệp, hoặc quy hoạch môi trường; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đa phần là các mương nhân tạo, nhưng cũng có thể là tự nhiên.

Examples

The garden has three swales to control rainwater runoff.

Khu vườn có ba **rãnh thoát nước nông** để kiểm soát dòng chảy nước mưa.

Swales help keep the soil moist after rain.

**Rãnh thoát nước nông** giúp đất giữ ẩm sau mưa.

Farmers dig swales between fields to collect excess water.

Nông dân đào **rãnh thoát nước nông** giữa các ruộng để thu nước thừa.

We walked along the grassy swales after a heavy storm.

Sau cơn mưa lớn, chúng tôi đi dọc theo những **rãnh thoát nước nông** phủ cỏ.

Designing proper swales can prevent flooding in urban parks.

Thiết kế đúng các **rãnh thoát nước nông** có thể ngăn ngừa ngập lụt ở công viên đô thị.

If you look closely, you’ll see small swales running across the hillside.

Nếu bạn chú ý, sẽ thấy những **rãnh thoát nước nông** nhỏ chạy ngang sườn đồi.