"sw" in Indonesian
Definition
'SW' là một chữ viết tắt, có thể mang nhiều nghĩa như 'tây nam', 'phần mềm' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó không phải là từ đầy đủ và chỉ dùng làm viết tắt.
Usage Notes (Indonesian)
'SW' chỉ sử dụng làm viết tắt không trang trọng. Trên bản đồ thường là 'tây nam'; trong công nghệ có nghĩa 'phần mềm'. Nên làm rõ ý nếu không chắc.
Examples
The package will arrive from the SW entrance.
Gói hàng sẽ được chuyển đến từ lối vào **SW**.
Turn left at the SW corner of the building.
Rẽ trái ở góc **SW** của tòa nhà.
This computer needs new SW updates.
Máy tính này cần cập nhật **SW** mới.
Meet me near the SW gate in five minutes.
Gặp tôi gần cổng **SW** trong năm phút nữa.
If you get lost, look for the big SW sign.
Nếu lạc đường, hãy tìm biển hiệu **SW** lớn.
All the latest features are in the new SW version.
Tất cả các tính năng mới nhất đều có trong phiên bản **SW** mới.