Herhangi bir kelime yazın!

"svengali" in Vietnamese

Svengalikẻ thao túng

Definition

"Svengali" là người thao túng hoặc kiểm soát ai đó một cách kín đáo, thường vì mục đích cá nhân hay ý đồ xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Svengali" được dùng cho người thao túng ở hậu trường, thường mang nghĩa tiêu cực; không nên dùng nhầm với "mentor" hoặc "coach."

Examples

Some people say the manager acts like a Svengali behind the scenes.

Một số người nói rằng người quản lý hành động như một **Svengali** phía sau hậu trường.

He became famous, but some say his partner was the real Svengali.

Anh ấy trở nên nổi tiếng, nhưng có người nói đối tác mới là **Svengali** thực sự.

Be careful, she has a reputation for being a Svengali.

Cẩn thận, cô ấy nổi tiếng là một **Svengali**.

Every big pop star seems to have a Svengali pulling the strings.

Dường như mỗi ngôi sao nhạc pop lớn đều có một **Svengali** đứng sau điều khiển.

Don’t let anyone become your Svengali—make your own choices.

Đừng để ai trở thành **Svengali** của bạn—hãy tự đưa ra quyết định.

The politician’s critics accuse his advisor of being a Svengali, always working from the shadows.

Những người chỉ trích chính trị gia đó cáo buộc cố vấn của ông ta là một **Svengali**, luôn hoạt động âm thầm phía sau.