"susu" in Vietnamese
Definition
Susu là một nhóm tiết kiệm cộng đồng không chính thức, trong đó các thành viên cùng góp tiền thường xuyên và luân phiên nhận toàn bộ khoản tiền đó. Hình thức này phổ biến ở Tây Phi và cộng đồng Caribbean.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Susu’ chỉ dùng trong bối cảnh cộng đồng người Phi hoặc Caribbean, không phải hình thức tiết kiệm chính thức hay ngân hàng. Từ này thường xuất hiện trong hội thoại, không dùng trong giao dịch chính thức.
Examples
My family started a susu to help everyone save money.
Gia đình tôi đã bắt đầu một **susu** để mọi người cùng tiết kiệm tiền.
Each month, someone in the susu gets paid.
Mỗi tháng, ai đó trong **susu** sẽ nhận tiền.
Joining a susu is a good way to save together.
Tham gia vào một **susu** là cách tốt để tiết kiệm cùng nhau.
After a year in the susu, I finally got my payout.
Sau một năm tham gia **susu**, cuối cùng tôi cũng nhận được khoản tiền của mình.
Many people trust susu over banks for small savings.
Nhiều người tin tưởng **susu** hơn ngân hàng cho các khoản tiết kiệm nhỏ.
He invited me to join his family's susu to help with wedding expenses.
Anh ấy mời tôi tham gia **susu** gia đình để giúp chi trả chi phí đám cưới.