"sustenance" in Vietnamese
Definition
Những thứ như thức ăn để duy trì sự sống và sức khoẻ. Cũng có thể chỉ bất cứ điều gì giúp duy trì một người, ý tưởng hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'sustenance' khá trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng 'thức ăn', 'dinh dưỡng', hoặc 'hỗ trợ'. Hay dùng trong cụm như 'phương tiện sinh sống', 'nâng đỡ tinh thần'.
Examples
Many animals depend on plants for sustenance.
Nhiều loài động vật phụ thuộc vào thực vật để lấy **sự nuôi dưỡng**.
We need clean water and healthy food for sustenance.
Chúng ta cần nước sạch và thực phẩm lành mạnh để có **sự nuôi dưỡng**.
The survivors searched for sustenance in the forest.
Những người sống sót đã tìm kiếm **nguồn sống** trong rừng.
Art and music can provide spiritual sustenance during hard times.
Nghệ thuật và âm nhạc có thể mang lại **sự nuôi dưỡng** tinh thần trong lúc khó khăn.
For many, religion serves as emotional sustenance when life gets tough.
Với nhiều người, tôn giáo là **sự nuôi dưỡng** tinh thần khi gặp khó khăn.
Without a steady source of sustenance, entire communities can suffer.
Nếu không có nguồn **sự nuôi dưỡng** ổn định, cả cộng đồng có thể bị ảnh hưởng.