"sustaining" in Vietnamese
Definition
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp điều gì đó tiếp tục diễn ra trong thời gian dài, thường bằng năng lượng hoặc nguồn lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính thức hoặc học thuật. Hay kết hợp với cụm từ như 'sustaining growth', 'sustaining interest'. Nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục.
Examples
Plants are important for sustaining life on Earth.
Cây cối rất quan trọng cho việc **duy trì** sự sống trên Trái Đất.
He is sustaining a high level of performance this year.
Năm nay anh ấy đang **duy trì** một mức hiệu suất cao.
Drinking water is essential for sustaining good health.
Uống nước là điều thiết yếu để **duy trì** sức khỏe tốt.
She credits her mentors for sustaining her motivation during tough times.
Cô ấy ghi nhận công lao của các cố vấn trong việc **duy trì** động lực cho mình vào những lúc khó khăn.
The mayor spoke about sustaining economic growth in the city.
Thị trưởng đã nói về việc **duy trì** tăng trưởng kinh tế ở thành phố.
He told a joke, but it wasn’t very sustaining—no one laughed for long.
Anh ấy kể một câu chuyện cười, nhưng nó không thật sự **duy trì**—không ai cười được lâu.