"suspenseful" in Vietnamese
Definition
Tạo cảm giác hồi hộp, lo lắng hay háo hức về điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, thường dùng để miêu tả phim, truyện hoặc cảnh trong tác phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho phim, truyện hay nhạc tạo cảm giác hồi hộp. Không dùng cho căng thẳng thường ngày. Một số cụm thường gặp: 'suspenseful movie', 'suspenseful ending'.
Examples
The movie was very suspenseful.
Bộ phim này rất **gây hồi hộp**.
I love suspenseful stories.
Tôi thích những câu chuyện **gây hồi hộp**.
The music made the scene more suspenseful.
Âm nhạc làm cho cảnh phim càng thêm **kịch tính**.
The ending was so suspenseful that I couldn't look away.
Cái kết **gây hồi hộp** đến mức tôi không thể rời mắt.
Even though I knew what would happen, the movie still felt really suspenseful.
Dù tôi biết chuyện gì sẽ xảy ra, bộ phim vẫn rất **gây hồi hộp**.
She writes really suspenseful novels that always keep me guessing.
Cô ấy viết tiểu thuyết rất **gây hồi hộp**, luôn làm tôi đoán già đoán non.