Herhangi bir kelime yazın!

"survived" in Vietnamese

sống sótvượt qua

Definition

Tiếp tục sống hoặc tồn tại sau một sự kiện nguy hiểm hoặc thời gian khó khăn khi người khác không vượt qua được.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (sống sót sau tai nạn) hoặc nghĩa bóng (vẫn tồn tại, vượt qua khó khăn). 'survived on...' là 'sống nhờ vào...'. Không nên nhầm với 'save' (cứu).

Examples

He survived the accident.

Anh ấy đã **sống sót** sau tai nạn đó.

The plant survived the winter.

Cây đã **sống sót** qua mùa đông.

They survived on very little food.

Họ **sống sót** chỉ với rất ít thức ăn.

I can't believe my phone survived that fall.

Tôi không thể tin điện thoại của mình vẫn còn **sống sót** sau lần rơi đó.

She survived cancer and went back to work last year.

Cô ấy đã **vượt qua** ung thư và trở lại làm việc năm ngoái.

Honestly, we only survived that week because everyone helped out.

Thật lòng mà nói, chúng tôi chỉ **vượt qua** được tuần đó nhờ mọi người cùng giúp sức.