"surveys" in Vietnamese
Definition
Khảo sát là bộ câu hỏi dùng để thu thập thông tin và ý kiến của mọi người về một vấn đề nào đó. Chúng thường được sử dụng để tìm hiểu suy nghĩ hoặc cảm nhận của mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các cụm như 'khảo sát trực tuyến', 'thực hiện khảo sát', hoặc 'trả lời khảo sát'. Không nên nhầm với 'bảng câu hỏi' (questionnaire) hoặc 'bình chọn' (poll).
Examples
Many surveys are done online now.
Nhiều **khảo sát** hiện nay được thực hiện trực tuyến.
We answered some surveys at school today.
Hôm nay chúng tôi đã trả lời một số **khảo sát** ở trường.
Companies use surveys to understand their customers.
Các công ty sử dụng **khảo sát** để hiểu khách hàng của mình.
I get a bunch of surveys in my email every week.
Tôi nhận được rất nhiều **khảo sát** trong email mỗi tuần.
Some people skip surveys because they take too long to finish.
Một số người bỏ qua **khảo sát** vì mất quá nhiều thời gian để hoàn thành.
After the event, they asked everyone to fill out feedback surveys.
Sau sự kiện, mọi người được yêu cầu điền vào **khảo sát** phản hồi.