Herhangi bir kelime yazın!

"surrealists" in Vietnamese

người siêu thực

Definition

Người siêu thực là các nghệ sĩ hoặc nhà văn thuộc trường phái siêu thực, thường sử dụng hình ảnh và ý tưởng kỳ lạ như trong mơ để thể hiện sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để chỉ các nghệ sĩ thuộc phong trào siêu thực nổi bật đầu thế kỷ 20 (như Dalí, Breton). Không dùng cho những điều kỳ lạ thông thường.

Examples

The surrealists created unusual paintings.

Các **người siêu thực** đã sáng tạo ra những bức tranh độc đáo.

Many surrealists were inspired by dreams.

Nhiều **người siêu thực** đã lấy cảm hứng từ những giấc mơ.

The museum has a collection of works by famous surrealists.

Bảo tàng có bộ sưu tập các tác phẩm của những **người siêu thực** nổi tiếng.

In the 1920s, the surrealists shocked the art world with their ideas.

Vào những năm 1920, các **người siêu thực** đã làm chấn động giới nghệ thuật bằng các ý tưởng của họ.

Some surrealists combined poetry with painting.

Một số **người siêu thực** đã kết hợp thơ ca với hội họa.

People today still study what the surrealists believed about the subconscious mind.

Ngày nay, người ta vẫn nghiên cứu những điều mà các **người siêu thực** tin về tiềm thức.