Herhangi bir kelime yazın!

"surprising" in Vietnamese

đáng ngạc nhiênbất ngờ

Definition

Được dùng để chỉ điều gì đó làm bạn ngạc nhiên vì không lường trước được. Thường dùng cho sự kiện, tin tức, kết quả hoặc sự thật bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với danh từ như 'surprising news', 'surprising result'. 'Surprised' chỉ cảm xúc, 'surprising' chỉ tính chất của sự việc.

Examples

The test result was surprising.

Kết quả kiểm tra thật **đáng ngạc nhiên**.

It is surprising to see snow in April.

Thật **đáng ngạc nhiên** khi thấy tuyết vào tháng Tư.

She gave a surprising answer.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **bất ngờ**.

What’s really surprising is how calm he stayed the whole time.

Điều thực sự **đáng ngạc nhiên** là anh ấy vẫn rất bình tĩnh suốt thời gian đó.

It’s surprising how quickly kids pick up a new language.

Thật **đáng ngạc nhiên** là trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh như thế nào.

Honestly, after that long silence, your message was pretty surprising.

Thật ra, sau khoảng lặng lâu như vậy, tin nhắn của bạn thực sự rất **bất ngờ**.