Herhangi bir kelime yazın!

"surprise with" in Vietnamese

làm ngạc nhiên với

Definition

Khiến ai đó ngạc nhiên bằng cách tặng hoặc cho xem điều gì đó bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm điều làm người khác ngạc nhiên: 'surprise someone with a gift'. Chủ yếu dùng trong tình huống tích cực. Không nhầm với 'surprised by' (chỉ cảm xúc).

Examples

We surprised her with a cake on her birthday.

Chúng tôi **làm cô ấy ngạc nhiên với** một chiếc bánh trong ngày sinh nhật.

They surprised me with flowers at work.

Họ **làm tôi ngạc nhiên với** hoa ở nơi làm việc.

He likes to surprise his friends with small gifts.

Anh ấy thích **làm bạn bè ngạc nhiên với** những món quà nhỏ.

She surprised us with tickets to the concert we wanted to see.

Cô ấy đã **làm chúng tôi ngạc nhiên với** vé xem buổi nhạc mà chúng tôi muốn đi.

I wanted to surprise my parents with dinner when they got home.

Tôi đã muốn **làm ba mẹ bất ngờ với** bữa tối khi họ về nhà.

He always tries to surprise people with his sense of humor.

Anh ấy luôn cố **làm mọi người ngạc nhiên với** khiếu hài hước của mình.