Herhangi bir kelime yazın!

"surgically" in Vietnamese

bằng phẫu thuật

Definition

Diễn tả một việc được thực hiện thông qua phẫu thuật hoặc liên quan đến phẫu thuật. Thường dùng trong y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với các động từ như 'remove', 'treat', 'correct'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng.

Examples

The tumor was surgically removed.

Khối u đã được loại bỏ **bằng phẫu thuật**.

Her eyesight was surgically corrected.

Thị lực của cô ấy đã được **bằng phẫu thuật** điều chỉnh.

The doctor surgically treated the injured hand.

Bàn tay bị thương được bác sĩ điều trị **bằng phẫu thuật**.

Some heart problems can be surgically fixed nowadays.

Một số vấn đề về tim hiện nay có thể được **bằng phẫu thuật** sửa chữa.

He was surgically separated from his twin at birth.

Anh ấy đã được tách khỏi người anh song sinh **bằng phẫu thuật** khi mới sinh.

That scar was surgically made to help him heal.

Vết sẹo đó được tạo ra **bằng phẫu thuật** để giúp anh ấy hồi phục.