"surf the net" in Vietnamese
Definition
Truy cập và xem nhiều trang web khác nhau trên internet, thường là không có mục đích cụ thể, chỉ để khám phá.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu thức mang tính thông tục, dùng cho hoạt động giải trí hoặc không có mục đích rõ ràng. Không dùng cho văn viết trang trọng.
Examples
I like to surf the net in the evening.
Tôi thích **lướt web** vào buổi tối.
Many people surf the net to find information.
Nhiều người **lướt web** để tìm thông tin.
Kids often surf the net after school.
Trẻ em thường **lướt mạng** sau khi tan học.
I'm just going to surf the net for a bit before bed.
Tôi chỉ định **lướt web** một chút trước khi đi ngủ.
Do you ever surf the net to kill time?
Bạn có bao giờ **lướt web** để giết thời gian không?
He loves to surf the net for funny videos.
Anh ấy thích **lướt web** để tìm video hài hước.