"surcease" in Vietnamese
Definition
Một từ trang trọng hoặc văn học dùng để chỉ sự chấm dứt, kết thúc hoặc sự dừng lại của một điều gì đó, thường là điều kéo dài hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ. Hay dùng với 'of' như 'surcease of pain', không dùng thay cho các từ thông thường như 'dừng lại' hay 'kết thúc'.
Examples
After many years of war, the people finally found surcease.
Sau nhiều năm chiến tranh, người dân cuối cùng cũng tìm thấy **sự chấm dứt**.
The poem speaks of hope and surcease from sorrow.
Bài thơ nói về hy vọng và **sự chấm dứt** nỗi buồn.
He prayed for surcease of his suffering.
Anh ấy cầu nguyện cho **sự chấm dứt** nỗi đau của mình.
The night offered no surcease from her worries.
Đêm không mang lại **sự chấm dứt** cho những lo lắng của cô.
They searched for surcease, but the pain lingered on.
Họ tìm kiếm **sự chấm dứt**, nhưng nỗi đau vẫn kéo dài.
Even silence brought no surcease to his restless mind.
Thậm chí sự im lặng cũng không mang lại **sự chấm dứt** cho tâm trí bất an của anh.