Herhangi bir kelime yazın!

"supremo" in Vietnamese

lãnh đạo tối caothủ lĩnh tối thượng

Definition

Người có quyền lực cao nhất trong một nhóm, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó, thường là người lãnh đạo tối cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh báo chí hoặc nói về lãnh đạo cao nhất của chính trị, thể thao hoặc nhóm tội phạm. Không dùng cho quản lý thông thường.

Examples

The team followed their supremo without question.

Đội đã nghe theo **lãnh đạo tối cao** của họ mà không một chút do dự.

He became the business supremo after years of hard work.

Anh ấy đã trở thành **lãnh đạo tối cao** của doanh nghiệp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

The mafia supremo was finally arrested last night.

**Thủ lĩnh tối thượng** của mafia cuối cùng đã bị bắt vào tối qua.

Everyone knew the club’s supremo called all the shots.

Ai cũng biết **lãnh đạo tối cao** của câu lạc bộ là người quyết định mọi thứ.

After the reshuffle, she’s now the undisputed supremo of the company.

Sau khi tái cơ cấu, cô ấy giờ là **lãnh đạo tối cao** không ai tranh cãi của công ty.

The newspaper described him as the political supremo behind the reforms.

Báo chí mô tả ông là **lãnh đạo tối cao** chính trị đứng sau cải cách.