"supremacists" in Vietnamese
Definition
‘Những người theo chủ nghĩa thượng đẳng’ là những người tin rằng nhóm, chủng tộc hoặc quốc gia của họ vượt trội hơn những người khác và xứng đáng có nhiều quyền lực hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong tài liệu chính trị, xã hội hoặc học thuật, mang nghĩa cực đoan, tiêu cực. Không dùng cho cuộc trò chuyện hàng ngày. Hay gặp trong các cụm: 'white supremacists' (những người da trắng thượng đẳng), 'violent supremacists'.
Examples
Some supremacists believe their race is better than others.
Một số **những người theo chủ nghĩa thượng đẳng** tin rằng chủng tộc của họ tốt hơn những người khác.
The group was led by violent supremacists.
Nhóm này do những **người theo chủ nghĩa thượng đẳng** bạo lực dẫn đầu.
Supremacists often spread hate and discrimination.
**Những người theo chủ nghĩa thượng đẳng** thường truyền bá sự thù hận và phân biệt đối xử.
The march was organized by white supremacists.
Cuộc diễu hành do **những người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng** tổ chức.
Police were concerned about possible violence from supremacists at the event.
Cảnh sát lo ngại về khả năng xảy ra bạo lực từ **những người theo chủ nghĩa thượng đẳng** tại sự kiện.
Online forums sometimes attract supremacists who spread hate speech.
Một số diễn đàn trực tuyến đôi khi thu hút **những người theo chủ nghĩa thượng đẳng** truyền bá ngôn từ thù ghét.