Herhangi bir kelime yazın!

"supremacist" in Vietnamese

người theo chủ nghĩa thượng đẳng

Definition

Người theo chủ nghĩa thượng đẳng là người tin rằng nhóm của họ (thường theo chủng tộc, tôn giáo hoặc quốc tịch) vượt trội hơn các nhóm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này mang tính tiêu cực mạnh và thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội để nói về sự phân biệt hoặc tư tưởng cực đoan, như 'white supremacist'. Không dùng từ này một cách trung lập hoặc tích cực.

Examples

The group was led by a supremacist.

Nhóm này được lãnh đạo bởi một **người theo chủ nghĩa thượng đẳng**.

A supremacist believes that some people are better than others.

Một **người theo chủ nghĩa thượng đẳng** tin rằng có những người vượt trội hơn người khác.

He was accused of being a supremacist.

Anh ta bị cáo buộc là **người theo chủ nghĩa thượng đẳng**.

Many people protested against the supremacist rally downtown.

Nhiều người đã biểu tình phản đối cuộc tập hợp của **người theo chủ nghĩa thượng đẳng** ở trung tâm thành phố.

Calling someone a supremacist is a serious accusation.

Gọi ai đó là **người theo chủ nghĩa thượng đẳng** là một cáo buộc nghiêm trọng.

The documentary explored the rise of supremacist movements in recent years.

Bộ phim tài liệu đã khám phá sự gia tăng của các phong trào **người theo chủ nghĩa thượng đẳng** trong những năm gần đây.