Herhangi bir kelime yazın!

"suppressant" in Vietnamese

thuốc ức chế

Definition

Thuốc ức chế là chất, thường là thuốc, dùng để giảm hoặc ngăn chặn các hoạt động không mong muốn như ho hoặc thèm ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực y học, khoa học. Hay gặp trong cụm như 'cough suppressant', 'appetite suppressant'. Không dùng với tình huống phi thể chất.

Examples

He took a suppressant to stop his cough.

Anh ấy đã dùng **thuốc ức chế** để ngừng ho.

The doctor recommended an appetite suppressant.

Bác sĩ khuyên dùng **thuốc ức chế** cảm giác thèm ăn.

This medication acts as a suppressant for allergic reactions.

Thuốc này hoạt động như một **thuốc ức chế** phản ứng dị ứng.

Cough suppressants are available at any pharmacy without a prescription.

**Thuốc ức chế** ho có thể mua ở bất kỳ hiệu thuốc nào mà không cần đơn.

Some people use appetite suppressants to lose weight, but they have side effects.

Một số người dùng **thuốc ức chế** cảm giác thèm ăn để giảm cân, nhưng chúng có tác dụng phụ.

If overused, a suppressant can sometimes hide symptoms that need attention.

Nếu lạm dụng, **thuốc ức chế** đôi khi có thể che giấu các triệu chứng cần được chú ý.