"suppository" in Vietnamese
Definition
Đây là loại thuốc nhỏ, rắn, được đưa vào trực tràng hoặc âm đạo để hòa tan và hấp thu vào cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chính thức trong y tế. Thường dùng trong bệnh viện hoặc khi kê đơn ('insert a suppository': đặt thuốc, 'prescribe a suppository': kê thuốc dạng đặt). Không phải thuốc uống.
Examples
The doctor gave me a suppository for my fever.
Bác sĩ đã cho tôi một **thuốc đặt** để hạ sốt.
Children sometimes take medicine as a suppository.
Trẻ em đôi khi dùng thuốc dưới dạng **thuốc đặt**.
Use the suppository exactly as your doctor tells you.
Hãy sử dụng **thuốc đặt** đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
If you can't swallow pills, your doctor might recommend a suppository.
Nếu bạn không nuốt được viên thuốc, bác sĩ có thể khuyên bạn dùng **thuốc đặt**.
The nurse showed me how to insert the suppository safely.
Y tá đã hướng dẫn tôi cách đặt **thuốc đặt** an toàn.
Sometimes, using a suppository works faster than taking medicine by mouth.
Đôi khi, sử dụng **thuốc đặt** có tác dụng nhanh hơn uống thuốc.